VỀ NGUỒN!
Hãy đăng ký làm thành viên để tự khẳng định mình.

Video tiếng Anh từ vựng - Tiếng Anh giao tiếp

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down

Video tiếng Anh từ vựng - Tiếng Anh giao tiếp

Bài gửi  enhanoi on Fri Nov 15, 2013 5:19 am


Casserole /ˈkæsəroʊl/ cái xoong
Sieve /ˈsɪv/ cái rây
Mixing bowl /ˈmɪksɪŋ boʊl/ tô trộn
Cook book /ˈkʊk ˈbʊk/ sách dạy nấu ăn
Washing-up liquid /ˌwɒʃɪŋ ˈʌp ˈlɪkwəd/ nước rửa chén
Scourer /ˈskaʊərər / miếng để lau chùi
Tea towel /ˈtiː ˈtaʊəl / khăn lau chén
Mixer /ˈmɪksər / máy trộn
Colander /ˈkʌləndər/ cái chao
Tin-opener /ˈtɪn oʊpənər/ cái mở nắp hộp
Ladle /ˈleɪdl̩/ cái môi múc
Rolling-pin /ˈroʊlɪŋ pɪn/ cái ống lăn bột
Work surface /ˈwɝːk ˈsɝːfəs/ cái mặt bàn dùng làm thức ăn
Fridge /ˈfrɪdʒ/ tủ lạnh
Freezer /ˈfriːzər/ tủ ướp lạnh
Mug /ˈmʌɡ/ cái ca
Toaster /ˈtoʊstə/ cái máy nướng bánh
Breadboard /ˈbredbɔːrd/ cái thớt cắt bánh mì
Kettle /ˈketl̩/ cái ấm
Cupboard /ˈkʌbərd/ cái tủ (có ngăn)
Oven gloves /ˈʌvn̩ ˈɡləvz / cái găng tay bắt bếp
Oven /ˈʌvn̩/ cái bếp lò
Shelf /ˈʃelf/ cái xích đông, cái giá
Frying-pan /ˈfraɪɪŋ pæn/ cái chảo ráng
Food processor /ˈfuːd ˈproʊsesə / máy móc chế biến thức ăn
Saucepan /ˈsɒˌspæn/ cái chảo
Burner /ˈbɝːnər/ cái bếp lửa, bếp ga, bếp nấu

enhanoi

Tổng số bài gửi : 5
Join date : 05/11/2013

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang

- Similar topics

 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết